AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语用学 (語用學) nghĩa là gì? yǔ yòng xué

Từ tiếng Trung

语用学

phồn thể 語用學

yǔ yòng xué · Hán Việt: ngữ dụng học

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngữ dụng học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngữ dụng học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.