语焉不详 (語焉不詳) nghĩa là gì? yǔ yān bù xiáng
Từ tiếng Trung
语焉不详
phồn thể 語焉不詳yǔ yān bù xiáng · âm Hán Việt từng chữ: ngữ vờn không tường
Nghĩa tiếng Việt
- nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ)
- không cung cấp chi tiết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.