AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语族 (語族) nghĩa là gì? yǔ zú

Từ tiếng Trung

语族

phồn thể 語族

yǔ zú · âm Hán Việt từng chữ: ngữ tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành ngôn ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

어족
eojok

Tiếng Nhật

語族
ごぞく

Từng chữ

Xem “ngành ngôn ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.