AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语料库 (語料庫) nghĩa là gì? yǔ liào kù

Từ tiếng Trung

语料库

phồn thể 語料庫

yǔ liào kù · âm Hán Việt từng chữ: ngữ liệu kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngân hàng ngữ liệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngân hàng ngữ liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.