语感 (語感) nghĩa là gì? yǔ gǎn
Từ tiếng Trung
语感
phồn thể 語感yǔ gǎn · âm Hán Việt từng chữ: ngữ cảm
Nghĩa tiếng Việt
- cảm giác ngôn ngữ theo bản năng
Đọc theo tiếng Hàn
어감
eogam
Tiếng Nhật
語感
ごかん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.