AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语惊四座 (語驚四座) nghĩa là gì? yǔ jīng sì zuò

Từ tiếng Trung

语惊四座

phồn thể 語驚四座

yǔ jīng sì zuò · âm Hán Việt từng chữ: ngữ kinh tứ toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói một câu khiến mọi người có mặt đều kinh ngạc (thành ngữ)
  2. (một lời nói) gây kinh ngạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.