AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语录 (語錄) nghĩa là gì? yǔ lù

Từ tiếng Trung

语录

phồn thể 語錄

yǔ lù · âm Hán Việt từng chữ: ngữ lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)

Đọc theo tiếng Hàn

어록
eorok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.