AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语句 (語句) nghĩa là gì? yǔ jù

Từ tiếng Trung

语句

phồn thể 語句

yǔ jù · âm Hán Việt từng chữ: ngữ câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu

Đọc theo tiếng Hàn

어구
eogu

Tiếng Nhật

語句
ごく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “câu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.