AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语义 (語義) nghĩa là gì? yǔ yì

Từ tiếng Trung

语义

phồn thể 語義

yǔ yì · Hán Việt: ngữ nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa của từ
  2. ngữ nghĩa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

語義
ごぎ

Từng chữ

Xem “nghĩa của từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.