诬告 (誣告) nghĩa là gì? wū gào
Từ tiếng Trung
诬告
phồn thể 誣告wū gào · Hán Việt: vu cáo
Nghĩa tiếng Việt
- đổ oan
- vu cáo
Đọc theo tiếng Hàn
무고
mugo
Tiếng Nhật
誣告
ぶこく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.