详解 (詳解) nghĩa là gì? xiáng jiě
Từ tiếng Trung
详解
phồn thể 詳解xiáng jiě · âm Hán Việt từng chữ: tường giải
Nghĩa tiếng Việt
- giải thích chi tiết
- đáp án chi tiết
- lời giải đầy đủ (cho một bài toán)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
詳解
しょうかい
Từng chữ
Xem “giải thích chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.