诡辩术 (詭辯術) nghĩa là gì? guǐ biàn shù
Từ tiếng Trung
诡辩术
phồn thể 詭辯術guǐ biàn shù · âm Hán Việt từng chữ: quỷ biện thuật
Nghĩa tiếng Việt
- lý lẽ xảo trá
- ngụy biện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lý lẽ xảo trá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.