AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诡笑 (詭笑) nghĩa là gì? guǐ xiào

Từ tiếng Trung

诡笑

phồn thể 詭笑

guǐ xiào · âm Hán Việt từng chữ: quỷ tiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cười nhếch mép
  2. nụ cười không chân thành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cười nhếch mép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.