AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诠注 (詮註) nghĩa là gì? quán zhù

Từ tiếng Trung

诠注

phồn thể 詮註

quán zhù · âm Hán Việt từng chữ: thuyên chú

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chú và bình luận
  2. khú giải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghi chú và bình luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.