AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

诞生

phồn thể 誕生

dàn shēng · âm Hán Việt từng chữ: sinh sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. được sinh ra

Đọc theo tiếng Hàn

탄생
tansaeng

Tiếng Nhật

誕生
たんじょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “được sinh ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.