话柄 (話柄) nghĩa là gì? huà bǐng
Từ tiếng Trung
话柄
phồn thể 話柄huà bǐng · âm Hán Việt từng chữ: thoại bính
Nghĩa tiếng Việt
- cớ để bàn tán
- chuyện để chế nhạo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
話柄
わへい
Từng chữ
Xem “cớ để bàn tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.