AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

话头 (話頭) nghĩa là gì? huà tóu

Từ tiếng Trung

话头

phồn thể 話頭

huà tóu · âm Hán Việt từng chữ: thoại đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ đề (đang thảo luận)
  2. mạch (lập luận)

Đọc theo tiếng Hàn

화두
hwadu

Tiếng Nhật

話頭
わとう

Từng chữ

Xem “chủ đề (đang thảo luận)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.