AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

话别 (話別) nghĩa là gì? huà bié

Từ tiếng Trung

话别

phồn thể 話別

huà bié · âm Hán Việt từng chữ: thoại biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói vài lời chia tay
  2. tạm biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói vài lời chia tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.