AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

话亭 (話亭) nghĩa là gì? huà tíng

Từ tiếng Trung

话亭

phồn thể 話亭

huà tíng · âm Hán Việt từng chữ: thoại đình

Nghĩa tiếng Việt

  1. bốt điện thoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bốt điện thoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.