AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诛求 (誅求) nghĩa là gì? zhū qiú

Từ tiếng Trung

诛求

phồn thể 誅求

zhū qiú · âm Hán Việt từng chữ: tru cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đòi hỏi quá đáng
  2. đe doạ tống tiền
  3. cưỡng đoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

誅求
ちゅうきゅう

Từng chữ

Xem “đòi hỏi quá đáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.