诛求 (誅求) nghĩa là gì? zhū qiú
Từ tiếng Trung
诛求
phồn thể 誅求zhū qiú · âm Hán Việt từng chữ: tru cầu
Nghĩa tiếng Việt
- đòi hỏi quá đáng
- đe doạ tống tiền
- cưỡng đoạt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
誅求
ちゅうきゅう
Từng chữ
Xem “đòi hỏi quá đáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.