AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诚如 (誠如) nghĩa là gì? chéng rú

Từ tiếng Trung

诚如

phồn thể 誠如

chéng rú · âm Hán Việt từng chữ: thành như

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính xác như

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chính xác như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.