AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诚信 (誠信) nghĩa là gì? chéng xìn

Từ tiếng Trung

诚信

phồn thể 誠信

chéng xìn · âm Hán Việt từng chữ: thành tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành thật
  2. đáng tin cậy
  3. thiện chí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.