AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诗篇 (詩篇) nghĩa là gì? shī piān

Từ tiếng Trung

诗篇

phồn thể 詩篇

shī piān · âm Hán Việt từng chữ: thi thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một bài thơ
  2. một tác phẩm thơ
  3. ví von: sử thi (so với sử thi lịch sử)
  4. sách Thi Thiên trong Kinh Thánh

Đọc theo tiếng Hàn

시편
sipyeon

Tiếng Nhật

詩篇
しへん

Từng chữ

Xem “một bài thơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.