诗意 (詩意) nghĩa là gì? shī yì
Từ tiếng Trung
诗意
phồn thể 詩意shī yì · âm Hán Việt từng chữ: thi ý
Nghĩa tiếng Việt
- thơ ca
- chất hoặc hương vị thơ
Đọc theo tiếng Hàn
시의
siui
Tiếng Nhật
詩意
しい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.