诗情画意 (詩情畫意) nghĩa là gì? shī qíng huà yì
Từ tiếng Trung
诗情画意
phồn thể 詩情畫意shī qíng huà yì · âm Hán Việt từng chữ: thi tình hoạ ý
Nghĩa tiếng Việt
- vẻ đẹp nên thơ
- sức hấp dẫn thơ mộng
- dịu dàng thơ mộng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vẻ đẹp nên thơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.