AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诗情画意 (詩情畫意) nghĩa là gì? shī qíng huà yì

Từ tiếng Trung

诗情画意

phồn thể 詩情畫意

shī qíng huà yì · âm Hán Việt từng chữ: thi tình hoạ ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẻ đẹp nên thơ
  2. sức hấp dẫn thơ mộng
  3. dịu dàng thơ mộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vẻ đẹp nên thơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.