诗仙 (詩仙) nghĩa là gì? shī xiān
Từ tiếng Trung
诗仙
phồn thể 詩仙shī xiān · âm Hán Việt từng chữ: thi tiên
Nghĩa tiếng Việt
- "tiên thơ", biệt danh của Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
詩仙
しせん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.