AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诗书 (詩書) nghĩa là gì? Shī Shū

Từ tiếng Trung

诗书

phồn thể 詩書

Shī Shū · âm Hán Việt từng chữ: thi thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Thượng Thư 書經|书经[Shu1 jing1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

詩書
ししょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.