AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试验性 (試驗性) nghĩa là gì? shì yàn xìng

Từ tiếng Trung

试验性

phồn thể 試驗性

shì yàn xìng · âm Hán Việt từng chữ: thí nghiệm tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang tính thực nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang tính thực nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.