AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试镜头 (試鏡頭) nghĩa là gì? shì jìng tóu

Từ tiếng Trung

试镜头

phồn thể 試鏡頭

shì jìng tóu · âm Hán Việt từng chữ: thí kẻng đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thử vai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thử vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.