试读 (試讀) nghĩa là gì? shì dú
Từ tiếng Trung
试读
phồn thể 試讀shì dú · âm Hán Việt từng chữ: thí độc
Nghĩa tiếng Việt
- đọc thử một chương sách
- đăng ký xuất bản phẩm dùng thử
- tham gia lớp học thử nghiệm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đọc thử một chương sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.