AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试表 (試表) nghĩa là gì? shì biǎo

Từ tiếng Trung

试表

phồn thể 試表

shì biǎo · âm Hán Việt từng chữ: thí biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đo nhiệt độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đo nhiệt độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.