试用 (試用) nghĩa là gì? shì yòng
Từ tiếng Trung
试用
phồn thể 試用shì yòng · âm Hán Việt từng chữ: thí dụng
Nghĩa tiếng Việt
- thử nghiệm thứ gì đó
- dùng thử
- đang trong thời gian thử việc
- đang trong thời gian thử thách
Đọc theo tiếng Hàn
시용
siyong
Tiếng Nhật
試用
しよう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thử nghiệm thứ gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.