AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试水 (試水) nghĩa là gì? shì shuǐ

Từ tiếng Trung

试水

phồn thể 試水

shì shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: thí thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho nước chảy qua hệ thống để kiểm tra (rò rỉ, v.v.)
  2. (nghĩa bóng) thăm dò
  3. làm (gì đó) thử nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.