诏 (詔) nghĩa là gì? zhào
Từ tiếng Trung
诏
phồn thể 詔zhào · Hán Việt: chiếu
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) khiển trách
- (dạng cố định) chiếu chỉ hoàng gia
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
詔
みことのり · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.