词素通达模型 (詞素通達模型) nghĩa là gì? cí sù tōng dá mó xíng
Từ tiếng Trung
词素通达模型
phồn thể 詞素通達模型cí sù tōng dá mó xíng · âm Hán Việt từng chữ: từ tố thông đạt mô hình
Nghĩa tiếng Việt
- mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.