词优效应 (詞優效應) nghĩa là gì? cí yōu xiào yìng
Từ tiếng Trung
词优效应
phồn thể 詞優效應cí yōu xiào yìng · âm Hán Việt từng chữ: từ ưu hiệu ứng
Nghĩa tiếng Việt
- hiệu ứng ưu thế từ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hiệu ứng ưu thế từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.