AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

词优效应 (詞優效應) nghĩa là gì? cí yōu xiào yìng

Từ tiếng Trung

词优效应

phồn thể 詞優效應

cí yōu xiào yìng · âm Hán Việt từng chữ: từ ưu hiệu ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệu ứng ưu thế từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiệu ứng ưu thế từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.