AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

词 (詞) nghĩa là gì? cí

Từ tiếng Trung

词

phồn thể 詞

cí · Hán Việt: từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ
  2. ngôn từ
  3. lời nói
  4. lời bài hát
  5. một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

詞
ことば

Từng chữ

Xem “từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.