AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诌 (謅) nghĩa là gì? zhōu

Từ tiếng Trung

诌

phồn thể 謅

zhōu · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bịa đặt (một câu chuyện)
  2. phiên âm Đài Loan [zou1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.