AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诉说 (訴說) nghĩa là gì? sù shuō

Từ tiếng Trung

诉说

phồn thể 訴說

sù shuō · âm Hán Việt từng chữ: tố thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. kể lại
  2. thuật lại
  3. nói về
  4. (nghĩa bóng) (một sự vật) là minh chứng cho (một lịch sử đã qua)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kể lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.