AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

诉讼

phồn thể 訴訟

sù sòng · âm Hán Việt từng chữ: tố tụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụ kiện

Đọc theo tiếng Hàn

소송
sosong

Tiếng Nhật

訴訟
そしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vụ kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.