AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诈 (詐) nghĩa là gì? zhà

Từ tiếng Trung

诈

phồn thể 詐

zhà · Hán Việt: trá

Nghĩa tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. lừa gạt
  3. giả vờ
  4. giả mạo
  5. dò xét
  6. tìm cách lấy thông tin bằng lừa dối hoặc phỉnh nịnh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lừa dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.