AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

识时通变 (識時通變) nghĩa là gì? shí shí tōng biàn

Từ tiếng Trung

识时通变

phồn thể 識時通變

shí shí tōng biàn · âm Hán Việt từng chữ: thức thì thông biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu biết và thích ứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiểu biết và thích ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.