AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

识文断字 (識文斷字) nghĩa là gì? shí wén duàn zì

Từ tiếng Trung

识文断字

phồn thể 識文斷字

shí wén duàn zì · âm Hán Việt từng chữ: thức văn đoạn tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. biết đọc viết
  2. một người có học thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biết đọc viết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.