AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

识数 (識數) nghĩa là gì? shí shù

Từ tiếng Trung

识数

phồn thể 識數

shí shù · âm Hán Việt từng chữ: thức số

Nghĩa tiếng Việt

  1. biết đếm và làm toán
  2. biết tính toán
  3. kỹ năng tính toán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biết đếm và làm toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.