识别 (識別) nghĩa là gì? shí bié
Từ tiếng Trung
识别
phồn thể 識別shí bié · âm Hán Việt từng chữ: thức biết
Nghĩa tiếng Việt
- phân biệt
- nhận thức
- nhận dạng
- nhận biết
Đọc theo tiếng Hàn
식별
sikbyeol
Tiếng Nhật
識別
しきべつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phân biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.