AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

评论员 (評論員) nghĩa là gì? píng lùn yuán

Từ tiếng Trung

评论员

phồn thể 評論員

píng lùn yuán · âm Hán Việt từng chữ: bình luận viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. người bình luận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người bình luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.