AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

评理 (評理) nghĩa là gì? píng lǐ

Từ tiếng Trung

评理

phồn thể 評理

píng lǐ · âm Hán Việt từng chữ: bình lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phán xét đúng sai
  2. lý luận để làm rõ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phán xét đúng sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.