AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

评委 (評委) nghĩa là gì? píng wěi

Từ tiếng Trung

评委

phồn thể 評委

píng wěi · âm Hán Việt từng chữ: bình uỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban đánh giá
  2. ban giám khảo
  3. thành viên ban giám khảo
  4. giám khảo (viết tắt của 評選委員會委員|评选委员会委员[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ban đánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.