评判 (評判) nghĩa là gì? píng pàn
Từ tiếng Trung
评判
phồn thể 評判píng pàn · âm Hán Việt từng chữ: bình phán
Nghĩa tiếng Việt
- đánh giá (một cuộc thi)
- thẩm định
Đọc theo tiếng Hàn
평판
pyeongpan
Tiếng Nhật
評判
ひょうばん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.