AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

评分 (評分) nghĩa là gì? píng fēn

Từ tiếng Trung

评分

phồn thể 評分

píng fēn · âm Hán Việt từng chữ: bình phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấm điểm
  2. chấm bài (bài của học sinh)
  3. điểm
  4. số điểm (bài của học sinh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chấm điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.